D. Beckham
31
4
5

David Beckham

RM 121
CM 121

23

Danh tiếng: Huyền thoại
Spartan

Ngày sinh: 02/05/1975

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 03 - 23

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
108

RB
112

CB
108

LB
112

LWB
114

RWB
114

CDM
113

LM
118

CM
118

RM
118

CAM
118

CF
116

LW
117

RW
117

ST
114

Tốc độ
118
Sút
118
Chuyền bóng
126
Rê bóng
120
Phòng thủ
107
Thể chất
116
Tốc độ 119
Tăng tốc 118
Dứt điểm 114
Lực sút 124
Sút xa 125
Chọn vị trí 120
Vô lê 113
Penalty 114
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 126
Tạt bóng 130
Chuyền dài 128
Đá phạt 130
Sút xoáy 131
Rê bóng 120
Giữ bóng 121
Khéo léo 117
Thăng bằng 123
Phản ứng 117
Kèm người 106
Lấy bóng 110
Cắt bóng 108
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 109
Thể lực 126
Quyết đoán 126
Nhảy 106
Bình tĩnh 123
TM đổ người 24
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3566
Thể lực 126
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Rê bóng 123
Giữ bóng 121
Tạt bóng 130
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 114
Chuyền dài 128
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 126
Phản ứng 117
Thể lực 126
Rê bóng 123
Giữ bóng 121
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 114
Chuyền dài 128
Sút xa 125
Cắt bóng 108
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 126
Phản ứng 117
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của D. Beckham

Sự nghiệp CLB
2013 - 2013: Paris Saint-Germain
2007 - 2013: LA Galaxy
2010 - 2010: Milano FC (Cho mượn)
2009 - 2009: Milano FC (Cho mượn)
2003 - 2007: Real Madrid
1993 - 2003: Manchester United
1995 - 1995: Preston North End (Cho mượn)