E. Forsberg
13
4
5

Emil Forsberg

CAM 81
LM 80

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

179cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
42

RB
52

CB
42

LB
52

LWB
58

RWB
58

CDM
56

LM
77

CM
73

RM
77

CAM
78

CF
76

LW
78

RW
78

ST
70

Tốc độ
74
Sút
72
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
30
Thể chất
65
Tốc độ 72
Tăng tốc 77
Dứt điểm 71
Lực sút 74
Sút xa 75
Chọn vị trí 76
Vô lê 68
Penalty 67
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 85
Chuyền dài 70
Đá phạt 78
Sút xoáy 82
Rê bóng 83
Giữ bóng 88
Khéo léo 84
Thăng bằng 84
Phản ứng 83
Kèm người 24
Lấy bóng 27
Cắt bóng 44
Đánh đầu 46
Xoạc bóng 18
Sức mạnh 63
Thể lực 75
Quyết đoán 63
Nhảy 54
Bình tĩnh 78
TM đổ người 16
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 12
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2049
Tăng tốc 77
Tốc độ 77
Khéo léo 84
Rê bóng 87
Giữ bóng 88
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 71
Chuyền dài 70
Sút xa 75
Chọn vị trí 76
Tầm nhìn 84
Phản ứng 83
Thể lực 75
Tăng tốc 77
Tốc độ 77
Rê bóng 87
Giữ bóng 88
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 71
Chuyền dài 70
Chọn vị trí 76
Tầm nhìn 84
Phản ứng 83
Backs into Player (Hidden)
Backs into Player (Hidden) Bắt nạt người chơi khác để việc che chắn hiệu quả hơn nhiều
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall