E. Forsberg
18
4
5

Emil Forsberg

CAM 95
LM 94

10

Danh tiếng: Ngôi sao
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

177cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
63

RB
70

CB
63

LB
70

LWB
75

RWB
75

CDM
74

LM
90

CM
87

RM
90

CAM
91

CF
89

LW
90

RW
90

ST
84

Tốc độ
81
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
55
Thể chất
78
Tốc độ 81
Tăng tốc 82
Dứt điểm 89
Lực sút 88
Sút xa 89
Chọn vị trí 93
Vô lê 82
Penalty 95
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 97
Chuyền dài 93
Đá phạt 91
Sút xoáy 95
Rê bóng 97
Giữ bóng 99
Khéo léo 88
Thăng bằng 95
Phản ứng 94
Kèm người 56
Lấy bóng 49
Cắt bóng 61
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 77
Thể lực 82
Quyết đoán 79
Nhảy 74
Bình tĩnh 93
TM đổ người 36
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 33
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 2604
Tăng tốc 82
Tốc độ 84
Khéo léo 88
Rê bóng 99
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 89
Chuyền dài 93
Sút xa 89
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 97
Phản ứng 94
Thể lực 82
Tăng tốc 82
Tốc độ 84
Rê bóng 99
Giữ bóng 99
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 89
Chuyền dài 93
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 97
Phản ứng 94
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall