E. Forsberg
16
4
5

Emil Forsberg

CAM 92
LM 91

10

Danh tiếng: Ngôi sao
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

177cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
62

RB
69

CB
62

LB
69

LWB
73

RWB
73

CDM
73

LM
88

CM
86

RM
88

CAM
89

CF
87

LW
88

RW
88

ST
82

Tốc độ
79
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
54
Thể chất
76
Tốc độ 79
Tăng tốc 81
Dứt điểm 87
Lực sút 86
Sút xa 87
Chọn vị trí 91
Vô lê 80
Penalty 90
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 95
Chuyền dài 91
Đá phạt 89
Sút xoáy 93
Rê bóng 95
Giữ bóng 97
Khéo léo 87
Thăng bằng 94
Phản ứng 92
Kèm người 56
Lấy bóng 47
Cắt bóng 62
Đánh đầu 62
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 75
Thể lực 80
Quyết đoán 77
Nhảy 73
Bình tĩnh 91
TM đổ người 34
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 31
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 36
Chỉ số tổng: 2542
Tăng tốc 81
Tốc độ 82
Khéo léo 87
Rê bóng 97
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 87
Chuyền dài 91
Sút xa 87
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 95
Phản ứng 92
Thể lực 80
Tăng tốc 81
Tốc độ 82
Rê bóng 97
Giữ bóng 97
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 87
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 95
Phản ứng 92
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall