E. Forsberg
23
4
5

Emil Forsberg

LM 104
CF 104
CM 100

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

177cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 21 - 41

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
68

RB
77

CB
68

LB
77

LWB
82

RWB
82

CDM
80

LM
101

CM
97

RM
101

CAM
101

CF
101

LW
101

RW
101

ST
98

Tốc độ
99
Sút
104
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
58
Thể chất
88
Tốc độ 99
Tăng tốc 99
Dứt điểm 104
Lực sút 106
Sút xa 110
Chọn vị trí 101
Vô lê 95
Penalty 99
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 103
Chuyền dài 101
Đá phạt 97
Sút xoáy 108
Rê bóng 108
Giữ bóng 109
Khéo léo 101
Thăng bằng 101
Phản ứng 103
Kèm người 60
Lấy bóng 46
Cắt bóng 68
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 85
Thể lực 103
Quyết đoán 79
Nhảy 89
Bình tĩnh 108
TM đổ người 21
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2809
Thể lực 103
Tăng tốc 99
Tốc độ 102
Rê bóng 110
Giữ bóng 109
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 104
Chuyền dài 101
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 101
Phản ứng 103
Tăng tốc 99
Tốc độ 102
Rê bóng 110
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 104
Lực sút 106
Đánh đầu 81
Sút xa 110
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 101
Phản ứng 103
Thể lực 103
Rê bóng 110
Giữ bóng 109
Lấy bóng 46
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 104
Chuyền dài 101
Sút xa 110
Cắt bóng 68
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 101
Phản ứng 103
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall