E. Forsberg
30
4
5

Emil Forsberg

LW 120
CAM 120

10

Danh tiếng: Ngôi sao
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

179cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
82

RB
93

CB
82

LB
93

LWB
98

RWB
98

CDM
95

LM
117

CM
113

RM
117

CAM
117

CF
116

LW
117

RW
117

ST
111

Tốc độ
115
Sút
117
Chuyền bóng
121
Rê bóng
121
Phòng thủ
72
Thể chất
104
Tốc độ 116
Tăng tốc 115
Dứt điểm 113
Lực sút 124
Sút xa 124
Chọn vị trí 120
Vô lê 103
Penalty 111
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 126
Tạt bóng 126
Chuyền dài 116
Đá phạt 120
Sút xoáy 123
Rê bóng 123
Giữ bóng 120
Khéo léo 120
Thăng bằng 112
Phản ứng 120
Kèm người 63
Lấy bóng 70
Cắt bóng 84
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 100
Thể lực 120
Quyết đoán 96
Nhảy 100
Bình tĩnh 120
TM đổ người 24
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3273
Tăng tốc 115
Tốc độ 118
Khéo léo 120
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Tạt bóng 126
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 113
Sút xa 124
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 126
Phản ứng 120
Tăng tốc 115
Tốc độ 118
Khéo léo 120
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 113
Chuyền dài 116
Sút xa 124
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 126
Phản ứng 120
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall