E. Forsberg
28
4
5

Emil Forsberg

CAM 116
RW 114

10

Danh tiếng: Ngôi sao
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

177cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
71

RB
82

CB
71

LB
82

LWB
88

RWB
88

CDM
86

LM
111

CM
107

RM
111

CAM
113

CF
111

LW
111

RW
111

ST
106

Tốc độ
103
Sút
112
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
57
Thể chất
96
Tốc độ 103
Tăng tốc 103
Dứt điểm 110
Lực sút 115
Sút xa 117
Chọn vị trí 119
Vô lê 100
Penalty 110
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 118
Chuyền dài 118
Đá phạt 113
Sút xoáy 117
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Khéo léo 109
Thăng bằng 106
Phản ứng 115
Kèm người 54
Lấy bóng 56
Cắt bóng 53
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 96
Thể lực 110
Quyết đoán 84
Nhảy 93
Bình tĩnh 116
TM đổ người 24
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3068
Tăng tốc 103
Tốc độ 106
Khéo léo 109
Rê bóng 118
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 110
Chuyền dài 118
Sút xa 117
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 121
Phản ứng 115
Tăng tốc 103
Tốc độ 106
Khéo léo 109
Rê bóng 118
Giữ bóng 117
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 110
Sút xa 117
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 121
Phản ứng 115
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall