E. Forsberg
7
4
5

Emil Forsberg

CAM 72
LM 71

10

Danh tiếng: Ngôi sao
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

177cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
41

RB
48

CB
41

LB
48

LWB
53

RWB
53

CDM
52

LM
68

CM
65

RM
68

CAM
69

CF
67

LW
68

RW
68

ST
62

Tốc độ
59
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
33
Thể chất
56
Tốc độ 59
Tăng tốc 60
Dứt điểm 67
Lực sút 66
Sút xa 67
Chọn vị trí 71
Vô lê 60
Penalty 73
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 75
Chuyền dài 71
Đá phạt 69
Sút xoáy 73
Rê bóng 75
Giữ bóng 77
Khéo léo 66
Thăng bằng 73
Phản ứng 72
Kèm người 34
Lấy bóng 27
Cắt bóng 39
Đánh đầu 42
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 55
Thể lực 60
Quyết đoán 57
Nhảy 52
Bình tĩnh 71
TM đổ người 14
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 11
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 1856
Tăng tốc 60
Tốc độ 62
Khéo léo 66
Rê bóng 77
Giữ bóng 77
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 67
Chuyền dài 71
Sút xa 67
Chọn vị trí 71
Tầm nhìn 75
Phản ứng 72
Thể lực 60
Tăng tốc 60
Tốc độ 62
Rê bóng 77
Giữ bóng 77
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 67
Chuyền dài 71
Chọn vị trí 71
Tầm nhìn 75
Phản ứng 72
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall