E. Forsberg
20
4
5

Emil Forsberg

LW 96
CAM 96

10

Danh tiếng: Ngôi sao
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

177cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
63

RB
71

CB
63

LB
71

LWB
76

RWB
76

CDM
74

LM
93

CM
90

RM
93

CAM
93

CF
93

LW
93

RW
93

ST
90

Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
52
Thể chất
85
Tốc độ 93
Tăng tốc 92
Dứt điểm 94
Lực sút 95
Sút xa 99
Chọn vị trí 95
Vô lê 86
Penalty 90
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 92
Chuyền dài 94
Đá phạt 88
Sút xoáy 99
Rê bóng 98
Giữ bóng 100
Khéo léo 96
Thăng bằng 93
Phản ứng 99
Kèm người 53
Lấy bóng 45
Cắt bóng 59
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 80
Thể lực 102
Quyết đoán 78
Nhảy 83
Bình tĩnh 101
TM đổ người 15
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 15
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2585
Tăng tốc 92
Tốc độ 95
Khéo léo 96
Rê bóng 101
Giữ bóng 100
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 94
Sút xa 99
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 91
Phản ứng 99
Tăng tốc 92
Tốc độ 95
Khéo léo 96
Rê bóng 101
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 94
Chuyền dài 94
Sút xa 99
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 91
Phản ứng 99
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall