E. Forsberg
15
4
5

Emil Forsberg

CAM 85
CM 80

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

177cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
52

RB
61

CB
52

LB
61

LWB
66

RWB
66

CDM
63

LM
82

CM
77

RM
82

CAM
82

CF
81

LW
82

RW
82

ST
77

Tốc độ
80
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
43
Thể chất
68
Tốc độ 81
Tăng tốc 80
Dứt điểm 80
Lực sút 82
Sút xa 83
Chọn vị trí 82
Vô lê 75
Penalty 77
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 88
Chuyền dài 80
Đá phạt 78
Sút xoáy 83
Rê bóng 87
Giữ bóng 92
Khéo léo 88
Thăng bằng 94
Phản ứng 88
Kèm người 56
Lấy bóng 28
Cắt bóng 44
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 66
Thể lực 76
Quyết đoán 63
Nhảy 69
Bình tĩnh 84
TM đổ người 12
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 12
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 2223
Tăng tốc 80
Tốc độ 83
Khéo léo 88
Rê bóng 92
Giữ bóng 92
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 80
Chuyền dài 80
Sút xa 83
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 78
Phản ứng 88
Thể lực 76
Rê bóng 92
Giữ bóng 92
Lấy bóng 28
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 80
Chuyền dài 80
Sút xa 83
Cắt bóng 44
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 78
Phản ứng 88
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall