E. Forsberg
17
4
5

Emil Forsberg

CAM 91
CF 89
ST 84

10

Danh tiếng: Ngôi sao
New York Red Bulls

Ngày sinh: 23/10/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

177cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
58

RB
66

CB
58

LB
66

LWB
71

RWB
71

CDM
70

LM
87

CM
85

RM
87

CAM
88

CF
86

LW
87

RW
87

ST
81

Tốc độ
83
Sút
84
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
50
Thể chất
74
Tốc độ 83
Tăng tốc 84
Dứt điểm 85
Lực sút 83
Sút xa 84
Chọn vị trí 88
Vô lê 77
Penalty 87
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 92
Chuyền dài 90
Đá phạt 86
Sút xoáy 90
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Khéo léo 89
Thăng bằng 92
Phản ứng 93
Kèm người 53
Lấy bóng 44
Cắt bóng 59
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 72
Thể lực 81
Quyết đoán 74
Nhảy 67
Bình tĩnh 91
TM đổ người 31
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 28
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2467
Tăng tốc 84
Tốc độ 86
Khéo léo 89
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 85
Chuyền dài 90
Sút xa 84
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 95
Phản ứng 93
Tăng tốc 84
Tốc độ 86
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 85
Lực sút 83
Đánh đầu 59
Sút xa 84
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 95
Phản ứng 93
Sức mạnh 72
Tăng tốc 84
Tốc độ 86
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 85
Lực sút 83
Đánh đầu 59
Sút xa 84
Vô lê 77
Chọn vị trí 88
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của E. Forsberg

Sự nghiệp CLB
2024: New York Red Bulls
2015 - 2023: RB Leipzig
2013 - 2015: Malmö FF
2009 - 2012: GIF Sundsvall