Fernando Torres
16
4
5

Fernando Torres

ST 84

9

Danh tiếng: Ngôi sao
NHD

Ngày sinh: 20/03/1984

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
43

RB
49

CB
43

LB
49

LWB
52

RWB
52

CDM
48

LM
76

CM
66

RM
76

CAM
77

CF
80

LW
79

RW
79

ST
81

Tốc độ
89
Sút
85
Chuyền bóng
70
Rê bóng
82
Phòng thủ
24
Thể chất
76
Tốc độ 92
Tăng tốc 87
Dứt điểm 91
Lực sút 85
Sút xa 76
Chọn vị trí 86
Vô lê 81
Penalty 84
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 67
Chuyền dài 49
Đá phạt 80
Sút xoáy 79
Rê bóng 83
Giữ bóng 85
Khéo léo 81
Thăng bằng 76
Phản ứng 78
Kèm người 16
Lấy bóng 21
Cắt bóng 19
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 17
Sức mạnh 75
Thể lực 79
Quyết đoán 76
Nhảy 78
Bình tĩnh 71
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 11
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2113
Sức mạnh 75
Tăng tốc 87
Tốc độ 92
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 91
Lực sút 85
Đánh đầu 80
Sút xa 76
Vô lê 81
Chọn vị trí 86
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tries To Beat Offside Trap (Hidden)
Tries To Beat Offside Trap (Hidden) Thực hiện những pha chạy đúng thời điểm để vượt qua bẫy việt vị và tìm khoảng trống để ghi bàn

Các mùa giải khác của Fernando Torres

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Sagan Tosu
2016 - 2018: Atlético de Madrid
2015 - 2016: Milano FC
2015 - 2016: Atlético de Madrid (Cho mượn)
2011 - 2015: Chelsea
2014 - 2015: Milano FC (Cho mượn)
2007 - 2011: Liverpool
2001 - 2007: Atlético de Madrid