Fernando Torres
42
5
5

Fernando Torres

ST 122

9

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 20/03/1984

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
90

RB
95

CB
90

LB
95

LWB
98

RWB
98

CDM
93

LM
115

CM
106

RM
115

CAM
114

CF
118

LW
117

RW
117

ST
119

Tốc độ
129
Sút
125
Chuyền bóng
107
Rê bóng
122
Phòng thủ
78
Thể chất
114
Tốc độ 129
Tăng tốc 130
Dứt điểm 129
Lực sút 125
Sút xa 125
Chọn vị trí 127
Vô lê 122
Penalty 107
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 113
Chuyền dài 96
Đá phạt 107
Sút xoáy 127
Rê bóng 123
Giữ bóng 116
Khéo léo 131
Thăng bằng 127
Phản ứng 125
Kèm người 75
Lấy bóng 73
Cắt bóng 75
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 112
Thể lực 119
Quyết đoán 114
Nhảy 127
Bình tĩnh 130
TM đổ người 39
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 35
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 36
Chỉ số tổng: 3473
Sức mạnh 112
Tăng tốc 130
Tốc độ 132
Rê bóng 125
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 129
Lực sút 125
Đánh đầu 118
Sút xa 125
Vô lê 122
Chọn vị trí 127
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Fernando Torres

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Sagan Tosu
2016 - 2018: Atlético de Madrid
2015 - 2016: Milano FC
2015 - 2016: Atlético de Madrid (Cho mượn)
2011 - 2015: Chelsea
2014 - 2015: Milano FC (Cho mượn)
2007 - 2011: Liverpool
2001 - 2007: Atlético de Madrid