Fernando Torres
35
5
5

Fernando Torres

ST 132

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 20/03/1984

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
53

SW
101

RB
106

CB
101

LB
106

LWB
109

RWB
109

CDM
104

LM
125

CM
116

RM
125

CAM
124

CF
128

LW
127

RW
127

ST
129

Tốc độ
139
Sút
135
Chuyền bóng
117
Rê bóng
130
Phòng thủ
90
Thể chất
124
Tốc độ 139
Tăng tốc 141
Dứt điểm 140
Lực sút 132
Sút xa 133
Chọn vị trí 138
Vô lê 133
Penalty 118
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 121
Chuyền dài 108
Đá phạt 116
Sút xoáy 138
Rê bóng 131
Giữ bóng 126
Khéo léo 141
Thăng bằng 136
Phản ứng 135
Kèm người 87
Lấy bóng 86
Cắt bóng 86
Đánh đầu 129
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 121
Thể lực 130
Quyết đoán 123
Nhảy 135
Bình tĩnh 141
TM đổ người 49
TM bắt bóng 48
TM phát bóng 43
TM phản xạ 45
TM chọn vị trí 44
Chỉ số tổng: 3816
Sức mạnh 121
Tăng tốc 141
Tốc độ 142
Rê bóng 133
Giữ bóng 126
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 140
Lực sút 132
Đánh đầu 129
Sút xa 133
Vô lê 133
Chọn vị trí 138
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Fernando Torres

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Sagan Tosu
2016 - 2018: Atlético de Madrid
2015 - 2016: Milano FC
2015 - 2016: Atlético de Madrid (Cho mượn)
2011 - 2015: Chelsea
2014 - 2015: Milano FC (Cho mượn)
2007 - 2011: Liverpool
2001 - 2007: Atlético de Madrid