G. Lineker
24
4
5

Gary Lineker

ST 107

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Best of World Cup

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
67

RB
72

CB
67

LB
72

LWB
75

RWB
75

CDM
72

LM
97

CM
89

RM
97

CAM
99

CF
103

LW
100

RW
100

ST
104

Tốc độ
106
Sút
108
Chuyền bóng
85
Rê bóng
107
Phòng thủ
51
Thể chất
97
Tốc độ 106
Tăng tốc 108
Dứt điểm 112
Lực sút 106
Sút xa 102
Chọn vị trí 113
Vô lê 100
Penalty 110
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 73
Chuyền dài 70
Đá phạt 84
Sút xoáy 100
Rê bóng 106
Giữ bóng 110
Khéo léo 107
Thăng bằng 105
Phản ứng 110
Kèm người 46
Lấy bóng 48
Cắt bóng 45
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 100
Thể lực 102
Quyết đoán 85
Nhảy 100
Bình tĩnh 111
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2771
Sức mạnh 100
Tăng tốc 108
Tốc độ 109
Rê bóng 110
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 112
Lực sút 106
Đánh đầu 103
Sút xa 102
Vô lê 100
Chọn vị trí 113

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City