G. Lineker
18
4
5

Gary Lineker

ST 91

10

Danh tiếng: Siêu Sao
NHD

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
53

RB
59

CB
53

LB
59

LWB
62

RWB
62

CDM
60

LM
82

CM
77

RM
82

CAM
84

CF
87

LW
83

RW
83

ST
88

Tốc độ
90
Sút
93
Chuyền bóng
73
Rê bóng
87
Phòng thủ
40
Thể chất
76
Tốc độ 90
Tăng tốc 92
Dứt điểm 97
Lực sút 90
Sút xa 89
Chọn vị trí 98
Vô lê 93
Penalty 92
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 57
Chuyền dài 70
Đá phạt 71
Sút xoáy 68
Rê bóng 85
Giữ bóng 91
Khéo léo 87
Thăng bằng 83
Phản ứng 96
Kèm người 30
Lấy bóng 32
Cắt bóng 47
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 76
Thể lực 89
Quyết đoán 62
Nhảy 82
Bình tĩnh 90
TM đổ người 13
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2308
Sức mạnh 76
Tăng tốc 92
Tốc độ 93
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Chuyền ngắn 84
Dứt điểm 97
Lực sút 90
Đánh đầu 91
Sút xa 89
Vô lê 93
Chọn vị trí 98
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City