G. Lineker
31
4
5

Gary Lineker

ST 121

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 59 - Chẵn 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
86

RB
91

CB
86

LB
91

LWB
94

RWB
94

CDM
90

LM
112

CM
104

RM
112

CAM
112

CF
116

LW
114

RW
114

ST
118

Tốc độ
123
Sút
122
Chuyền bóng
102
Rê bóng
121
Phòng thủ
74
Thể chất
111
Tốc độ 123
Tăng tốc 123
Dứt điểm 127
Lực sút 119
Sút xa 114
Chọn vị trí 127
Vô lê 123
Penalty 118
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 99
Chuyền dài 98
Đá phạt 98
Sút xoáy 121
Rê bóng 121
Giữ bóng 121
Khéo léo 121
Thăng bằng 121
Phản ứng 123
Kèm người 67
Lấy bóng 68
Cắt bóng 73
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 111
Thể lực 120
Quyết đoán 100
Nhảy 124
Bình tĩnh 127
TM đổ người 28
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 31
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3329
Sức mạnh 111
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Rê bóng 124
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 127
Lực sút 119
Đánh đầu 121
Sút xa 114
Vô lê 123
Chọn vị trí 127
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City