G. Lineker
25
4
5

Gary Lineker

ST 110

10

Danh tiếng: Siêu Sao
ICON

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
76

RB
81

CB
76

LB
81

LWB
83

RWB
83

CDM
81

LM
102

CM
96

RM
102

CAM
103

CF
106

LW
104

RW
104

ST
107

Tốc độ
110
Sút
111
Chuyền bóng
96
Rê bóng
109
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Tốc độ 109
Tăng tốc 112
Dứt điểm 115
Lực sút 108
Sút xa 107
Chọn vị trí 115
Vô lê 111
Penalty 111
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 91
Chuyền dài 92
Đá phạt 92
Sút xoáy 110
Rê bóng 108
Giữ bóng 111
Khéo léo 111
Thăng bằng 107
Phản ứng 112
Kèm người 51
Lấy bóng 53
Cắt bóng 65
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 102
Thể lực 105
Quyết đoán 97
Nhảy 110
Bình tĩnh 115
TM đổ người 30
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 25
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3010
Sức mạnh 102
Tăng tốc 112
Tốc độ 113
Rê bóng 112
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 115
Lực sút 108
Đánh đầu 113
Sút xa 107
Vô lê 111
Chọn vị trí 115
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City