G. Lineker
29
4
5

Gary Lineker

ST 117

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Football Association Champions

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 48 - Chẵn 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
82

RB
87

CB
82

LB
87

LWB
90

RWB
90

CDM
87

LM
109

CM
102

RM
109

CAM
110

CF
113

LW
111

RW
111

ST
114

Tốc độ
118
Sút
119
Chuyền bóng
101
Rê bóng
116
Phòng thủ
67
Thể chất
109
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 122
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 123
Vô lê 116
Penalty 110
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 97
Chuyền dài 95
Đá phạt 96
Sút xoáy 118
Rê bóng 116
Giữ bóng 116
Khéo léo 118
Thăng bằng 114
Phản ứng 118
Kèm người 57
Lấy bóng 62
Cắt bóng 72
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 108
Thể lực 117
Quyết đoán 103
Nhảy 117
Bình tĩnh 121
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3180
Sức mạnh 108
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 122
Lực sút 117
Đánh đầu 115
Sút xa 117
Vô lê 116
Chọn vị trí 123
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City