G. Lineker
18
4
5

Gary Lineker

ST 95

10

Danh tiếng: Siêu Sao
H.O.T

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
56

RB
61

CB
56

LB
61

LWB
65

RWB
65

CDM
62

LM
86

CM
79

RM
86

CAM
88

CF
91

LW
89

RW
89

ST
92

Tốc độ
96
Sút
97
Chuyền bóng
78
Rê bóng
94
Phòng thủ
41
Thể chất
82
Tốc độ 96
Tăng tốc 97
Dứt điểm 101
Lực sút 93
Sút xa 95
Chọn vị trí 100
Vô lê 96
Penalty 95
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 70
Chuyền dài 73
Đá phạt 75
Sút xoáy 75
Rê bóng 94
Giữ bóng 96
Khéo léo 91
Thăng bằng 92
Phản ứng 95
Kèm người 34
Lấy bóng 31
Cắt bóng 46
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 28
Sức mạnh 85
Thể lực 88
Quyết đoán 68
Nhảy 86
Bình tĩnh 97
TM đổ người 13
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2426
Sức mạnh 85
Tăng tốc 97
Tốc độ 99
Rê bóng 97
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 101
Lực sút 93
Đánh đầu 95
Sút xa 95
Vô lê 96
Chọn vị trí 100
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City