G. Lineker
35
5
5

Gary Lineker

ST 133

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
50

SW
102

RB
107

CB
102

LB
107

LWB
109

RWB
109

CDM
106

LM
125

CM
119

RM
125

CAM
126

CF
129

LW
127

RW
127

ST
130

Tốc độ
135
Sút
135
Chuyền bóng
117
Rê bóng
133
Phòng thủ
91
Thể chất
127
Tốc độ 135
Tăng tốc 137
Dứt điểm 139
Lực sút 131
Sút xa 132
Chọn vị trí 138
Vô lê 134
Penalty 134
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 116
Chuyền dài 113
Đá phạt 114
Sút xoáy 133
Rê bóng 132
Giữ bóng 134
Khéo léo 138
Thăng bằng 134
Phản ứng 134
Kèm người 87
Lấy bóng 85
Cắt bóng 87
Đánh đầu 134
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 127
Thể lực 133
Quyết đoán 118
Nhảy 135
Bình tĩnh 141
TM đổ người 42
TM bắt bóng 43
TM phát bóng 45
TM phản xạ 44
TM chọn vị trí 45
Chỉ số tổng: 3820
Sức mạnh 127
Tăng tốc 137
Tốc độ 138
Rê bóng 136
Giữ bóng 134
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 139
Lực sút 131
Đánh đầu 134
Sút xa 132
Vô lê 134
Chọn vị trí 138
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City