G. Lineker
27
4
5

Gary Lineker

ST 114

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Ballon d'Or

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
79

RB
84

CB
79

LB
84

LWB
87

RWB
87

CDM
84

LM
106

CM
99

RM
106

CAM
106

CF
109

LW
108

RW
108

ST
111

Tốc độ
114
Sút
116
Chuyền bóng
98
Rê bóng
112
Phòng thủ
65
Thể chất
105
Tốc độ 114
Tăng tốc 116
Dứt điểm 121
Lực sút 113
Sút xa 112
Chọn vị trí 119
Vô lê 114
Penalty 112
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 93
Chuyền dài 93
Đá phạt 94
Sút xoáy 114
Rê bóng 112
Giữ bóng 114
Khéo léo 114
Thăng bằng 112
Phản ứng 115
Kèm người 55
Lấy bóng 58
Cắt bóng 68
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 104
Thể lực 114
Quyết đoán 98
Nhảy 114
Bình tĩnh 117
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3095
Sức mạnh 104
Tăng tốc 116
Tốc độ 117
Rê bóng 115
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 121
Lực sút 113
Đánh đầu 115
Sút xa 112
Vô lê 114
Chọn vị trí 119
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City