G. Lineker
41
5
5

Gary Lineker

ST 122

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
92

RB
96

CB
92

LB
96

LWB
98

RWB
98

CDM
94

LM
114

CM
107

RM
114

CAM
114

CF
118

LW
116

RW
116

ST
119

Tốc độ
125
Sút
123
Chuyền bóng
105
Rê bóng
122
Phòng thủ
81
Thể chất
115
Tốc độ 125
Tăng tốc 125
Dứt điểm 127
Lực sút 120
Sút xa 120
Chọn vị trí 127
Vô lê 125
Penalty 122
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 102
Chuyền dài 102
Đá phạt 104
Sút xoáy 123
Rê bóng 123
Giữ bóng 122
Khéo léo 125
Thăng bằng 122
Phản ứng 125
Kèm người 75
Lấy bóng 77
Cắt bóng 77
Đánh đầu 125
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 114
Thể lực 123
Quyết đoán 106
Nhảy 126
Bình tĩnh 128
TM đổ người 35
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 39
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3468
Sức mạnh 114
Tăng tốc 125
Tốc độ 128
Rê bóng 125
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 127
Lực sút 120
Đánh đầu 125
Sút xa 120
Vô lê 125
Chọn vị trí 127
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City