G. Lineker
19
4
5

Gary Lineker

ST 96

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 30/11/1960

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

177cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
57

RB
63

CB
57

LB
63

LWB
66

RWB
66

CDM
64

LM
88

CM
81

RM
88

CAM
89

CF
92

LW
90

RW
90

ST
93

Tốc độ
99
Sút
98
Chuyền bóng
79
Rê bóng
96
Phòng thủ
42
Thể chất
81
Tốc độ 98
Tăng tốc 101
Dứt điểm 101
Lực sút 94
Sút xa 96
Chọn vị trí 101
Vô lê 97
Penalty 96
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 71
Chuyền dài 77
Đá phạt 77
Sút xoáy 76
Rê bóng 97
Giữ bóng 98
Khéo léo 95
Thăng bằng 93
Phản ứng 96
Kèm người 35
Lấy bóng 35
Cắt bóng 46
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 28
Sức mạnh 82
Thể lực 90
Quyết đoán 70
Nhảy 87
Bình tĩnh 99
TM đổ người 13
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2470
Sức mạnh 82
Tăng tốc 101
Tốc độ 102
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 101
Lực sút 94
Đánh đầu 97
Sút xa 96
Vô lê 97
Chọn vị trí 101
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của G. Lineker

Sự nghiệp CLB
1992 - 1994: Nagoya Grampus
1989 - 1992: Tottenham Hotspur
1986 - 1989: FC Barcelona
1985 - 1986: Everton
1978 - 1985: Leicester City