Gayà
29
5
3

Gayà

LB 118
LM 116

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Valencia CF

Ngày sinh: 25/05/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 29 - 49

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
111

RB
115

CB
111

LB
115

LWB
115

RWB
115

CDM
113

LM
113

CM
111

RM
113

CAM
110

CF
109

LW
111

RW
111

ST
105

Tốc độ
121
Sút
97
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
115
Thể chất
111
Tốc độ 122
Tăng tốc 121
Dứt điểm 93
Lực sút 106
Sút xa 95
Chọn vị trí 114
Vô lê 94
Penalty 91
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 123
Chuyền dài 110
Đá phạt 97
Sút xoáy 120
Rê bóng 116
Giữ bóng 117
Khéo léo 121
Thăng bằng 119
Phản ứng 121
Kèm người 117
Lấy bóng 119
Cắt bóng 114
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 103
Thể lực 121
Quyết đoán 120
Nhảy 105
Bình tĩnh 113
TM đổ người 26
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3366
Thể lực 121
Tăng tốc 121
Tốc độ 124
Xoạc bóng 120
Giữ bóng 117
Kèm người 117
Lấy bóng 119
Tạt bóng 123
Chuyền ngắn 117
Đánh đầu 103
Cắt bóng 114
Phản ứng 121
Thể lực 121
Tăng tốc 121
Tốc độ 124
Rê bóng 120
Giữ bóng 117
Tạt bóng 123
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 93
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 114
Phản ứng 121
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Gayà

Sự nghiệp CLB
2012: Valencia CF
2011 - 2014: Valencia Mestalla