J. Musiala
11
4
5

Jamal Musiala

CAM 79
LM 77
CM 76

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
60

RB
63

CB
60

LB
63

LWB
65

RWB
65

CDM
65

LM
74

CM
73

RM
74

CAM
76

CF
76

LW
75

RW
75

ST
73

Tốc độ
73
Sút
75
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
60
Thể chất
59
Tốc độ 69
Tăng tốc 78
Dứt điểm 79
Lực sút 74
Sút xa 75
Chọn vị trí 81
Vô lê 69
Penalty 57
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 65
Chuyền dài 73
Đá phạt 55
Sút xoáy 69
Rê bóng 86
Giữ bóng 78
Khéo léo 86
Thăng bằng 85
Phản ứng 82
Kèm người 59
Lấy bóng 61
Cắt bóng 60
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 57
Thể lực 67
Quyết đoán 55
Nhảy 74
Bình tĩnh 76
TM đổ người 8
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 10
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2104
Tăng tốc 78
Tốc độ 76
Khéo léo 86
Rê bóng 86
Giữ bóng 78
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 79
Chuyền dài 73
Sút xa 75
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 77
Phản ứng 82
Thể lực 67
Tăng tốc 78
Tốc độ 76
Rê bóng 86
Giữ bóng 78
Tạt bóng 65
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 79
Chuyền dài 73
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 77
Phản ứng 82
Thể lực 67
Rê bóng 86
Giữ bóng 78
Lấy bóng 61
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 79
Chuyền dài 73
Sút xa 75
Cắt bóng 60
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 77
Phản ứng 82
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II