J. Musiala
22
4
5

Jamal Musiala

CM 104
CAM 105
LM 103

42

Danh tiếng: Bình thường
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

180cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
88

RB
93

CB
88

LB
93

LWB
94

RWB
94

CDM
95

LM
100

CM
101

RM
100

CAM
102

CF
100

LW
100

RW
100

ST
96

Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
90
Thể chất
88
Tốc độ 99
Tăng tốc 103
Dứt điểm 102
Lực sút 98
Sút xa 100
Chọn vị trí 102
Vô lê 90
Penalty 72
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 93
Chuyền dài 105
Đá phạt 66
Sút xoáy 95
Rê bóng 107
Giữ bóng 107
Khéo léo 100
Thăng bằng 103
Phản ứng 103
Kèm người 88
Lấy bóng 93
Cắt bóng 94
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 85
Thể lực 100
Quyết đoán 85
Nhảy 80
Bình tĩnh 103
TM đổ người 19
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2861
Thể lực 100
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 102
Chuyền dài 105
Sút xa 100
Cắt bóng 94
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 106
Phản ứng 103
Tăng tốc 103
Tốc độ 103
Khéo léo 100
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 102
Chuyền dài 105
Sút xa 100
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 106
Phản ứng 103
Thể lực 100
Tăng tốc 103
Tốc độ 103
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 102
Chuyền dài 105
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 106
Phản ứng 103
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II