J. Musiala
13
3
5

Jamal Musiala

CAM 82
LM 81

14

Danh tiếng: Bình thường
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

180cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
54

RB
60

CB
54

LB
60

LWB
62

RWB
62

CDM
62

LM
78

CM
74

RM
78

CAM
79

CF
78

LW
79

RW
79

ST
74

Tốc độ
84
Sút
77
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
51
Thể chất
62
Tốc độ 80
Tăng tốc 90
Dứt điểm 80
Lực sút 72
Sút xa 80
Chọn vị trí 85
Vô lê 67
Penalty 69
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 71
Chuyền dài 79
Đá phạt 63
Sút xoáy 67
Rê bóng 88
Giữ bóng 83
Khéo léo 89
Thăng bằng 77
Phản ứng 85
Kèm người 52
Lấy bóng 66
Cắt bóng 37
Đánh đầu 51
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 65
Thể lực 61
Quyết đoán 57
Nhảy 62
Bình tĩnh 75
TM đổ người 12
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2122
Tăng tốc 90
Tốc độ 87
Khéo léo 89
Rê bóng 88
Giữ bóng 83
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 80
Chuyền dài 79
Sút xa 80
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 74
Phản ứng 85
Thể lực 61
Tăng tốc 90
Tốc độ 87
Rê bóng 88
Giữ bóng 83
Tạt bóng 71
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 80
Chuyền dài 79
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 74
Phản ứng 85
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II