J. Musiala
14
3
5

Jamal Musiala

CAM 84
LW 84

42

Danh tiếng: Bình thường
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

181cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
58

RB
65

CB
58

LB
65

LWB
68

RWB
68

CDM
65

LM
80

CM
75

RM
80

CAM
81

CF
80

LW
81

RW
81

ST
74

Tốc độ
91
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
89
Phòng thủ
55
Thể chất
64
Tốc độ 89
Tăng tốc 95
Dứt điểm 70
Lực sút 76
Sút xa 78
Chọn vị trí 86
Vô lê 69
Penalty 68
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 73
Chuyền dài 76
Đá phạt 60
Sút xoáy 64
Rê bóng 96
Giữ bóng 82
Khéo léo 93
Thăng bằng 72
Phản ứng 87
Kèm người 49
Lấy bóng 67
Cắt bóng 49
Đánh đầu 48
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 66
Thể lực 65
Quyết đoán 59
Nhảy 59
Bình tĩnh 71
TM đổ người 17
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 16
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2160
Tăng tốc 95
Tốc độ 94
Khéo léo 93
Rê bóng 92
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 70
Chuyền dài 76
Sút xa 78
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 75
Phản ứng 87
Tăng tốc 95
Tốc độ 94
Khéo léo 93
Rê bóng 92
Giữ bóng 82
Tạt bóng 73
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 70
Sút xa 78
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 75
Phản ứng 87
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II