J. Musiala
26
5
5

Jamal Musiala

CAM 111
LM 110
CM 107

42

Danh tiếng: Bình thường
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
83

RB
89

CB
83

LB
89

LWB
92

RWB
92

CDM
91

LM
107

CM
104

RM
107

CAM
108

CF
108

LW
108

RW
108

ST
105

Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
106
Rê bóng
114
Phòng thủ
76
Thể chất
97
Tốc độ 112
Tăng tốc 114
Dứt điểm 111
Lực sút 106
Sút xa 104
Chọn vị trí 111
Vô lê 106
Penalty 91
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 98
Chuyền dài 106
Đá phạt 83
Sút xoáy 105
Rê bóng 116
Giữ bóng 113
Khéo léo 115
Thăng bằng 113
Phản ứng 111
Kèm người 73
Lấy bóng 79
Cắt bóng 74
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 98
Thể lực 106
Quyết đoán 88
Nhảy 96
Bình tĩnh 116
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3009
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Khéo léo 115
Rê bóng 117
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 111
Chuyền dài 106
Sút xa 104
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 111
Phản ứng 111
Thể lực 106
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Rê bóng 117
Giữ bóng 113
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 111
Chuyền dài 106
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 111
Phản ứng 111
Thể lực 106
Rê bóng 117
Giữ bóng 113
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 111
Chuyền dài 106
Sút xa 104
Cắt bóng 74
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 111
Phản ứng 111
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II