J. Musiala
28
5
5

Jamal Musiala

CAM 117
LM 116
RM 116

42

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 30 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
92

RB
97

CB
92

LB
97

LWB
100

RWB
100

CDM
99

LM
113

CM
110

RM
113

CAM
114

CF
114

LW
114

RW
114

ST
110

Tốc độ
119
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
121
Phòng thủ
87
Thể chất
104
Tốc độ 119
Tăng tốc 119
Dứt điểm 116
Lực sút 110
Sút xa 110
Chọn vị trí 115
Vô lê 109
Penalty 96
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 103
Chuyền dài 110
Đá phạt 88
Sút xoáy 110
Rê bóng 123
Giữ bóng 120
Khéo léo 121
Thăng bằng 119
Phản ứng 116
Kèm người 84
Lấy bóng 92
Cắt bóng 84
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 103
Thể lực 113
Quyết đoán 97
Nhảy 101
Bình tĩnh 120
TM đổ người 15
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 20
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3212
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Khéo léo 121
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 116
Chuyền dài 110
Sút xa 110
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 119
Phản ứng 116
Thể lực 113
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 116
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 119
Phản ứng 116
Thể lực 113
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 116
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 119
Phản ứng 116
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II