J. Musiala
18
4
5

Jamal Musiala

CAM 97
CM 94
LM 96

42

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
77

RB
84

CB
77

LB
84

LWB
86

RWB
86

CDM
84

LM
93

CM
91

RM
93

CAM
94

CF
93

LW
94

RW
94

ST
88

Tốc độ
98
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
104
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ 99
Tăng tốc 97
Dứt điểm 93
Lực sút 87
Sút xa 89
Chọn vị trí 95
Vô lê 85
Penalty 71
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 82
Chuyền dài 91
Đá phạt 68
Sút xoáy 84
Rê bóng 106
Giữ bóng 102
Khéo léo 105
Thăng bằng 104
Phản ứng 99
Kèm người 79
Lấy bóng 79
Cắt bóng 80
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 70
Thể lực 92
Quyết đoán 75
Nhảy 80
Bình tĩnh 97
TM đổ người 28
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 30
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2699
Tăng tốc 97
Tốc độ 101
Khéo léo 105
Rê bóng 107
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 93
Chuyền dài 91
Sút xa 89
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 95
Phản ứng 99
Thể lực 92
Rê bóng 107
Giữ bóng 102
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 93
Chuyền dài 91
Sút xa 89
Cắt bóng 80
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 95
Phản ứng 99
Thể lực 92
Tăng tốc 97
Tốc độ 101
Rê bóng 107
Giữ bóng 102
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 93
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 95
Phản ứng 99
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II