J. Musiala
19
4
5

Jamal Musiala

LM 98
CAM 98

21

Danh tiếng: Bình thường
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

180cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 15-45

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
62

RB
72

CB
62

LB
72

LWB
76

RWB
76

CDM
74

LM
95

CM
89

RM
95

CAM
95

CF
95

LW
95

RW
95

ST
90

Tốc độ
98
Sút
93
Chuyền bóng
91
Rê bóng
103
Phòng thủ
54
Thể chất
80
Tốc độ 97
Tăng tốc 100
Dứt điểm 98
Lực sút 92
Sút xa 89
Chọn vị trí 100
Vô lê 91
Penalty 74
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 88
Chuyền dài 88
Đá phạt 62
Sút xoáy 87
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Khéo léo 104
Thăng bằng 100
Phản ứng 98
Kèm người 52
Lấy bóng 56
Cắt bóng 52
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 81
Thể lực 92
Quyết đoán 68
Nhảy 66
Bình tĩnh 101
TM đổ người 14
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2533
Thể lực 92
Tăng tốc 100
Tốc độ 101
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Tạt bóng 88
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 98
Chuyền dài 88
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 95
Phản ứng 98
Tăng tốc 100
Tốc độ 101
Khéo léo 104
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 98
Chuyền dài 88
Sút xa 89
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 95
Phản ứng 98
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II