J. Musiala
20
4
5

Jamal Musiala

CAM 103
LM 102

42

Danh tiếng: Bình thường
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
70

RB
78

CB
70

LB
78

LWB
82

RWB
82

CDM
80

LM
99

CM
95

RM
99

CAM
100

CF
99

LW
99

RW
99

ST
95

Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
62
Thể chất
85
Tốc độ 104
Tăng tốc 106
Dứt điểm 104
Lực sút 100
Sút xa 94
Chọn vị trí 103
Vô lê 93
Penalty 77
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 91
Chuyền dài 94
Đá phạt 65
Sút xoáy 94
Rê bóng 106
Giữ bóng 102
Khéo léo 103
Thăng bằng 102
Phản ứng 101
Kèm người 62
Lấy bóng 64
Cắt bóng 61
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 86
Thể lực 94
Quyết đoán 76
Nhảy 80
Bình tĩnh 106
TM đổ người 18
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 17
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2703
Tăng tốc 106
Tốc độ 107
Khéo léo 103
Rê bóng 107
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 104
Chuyền dài 94
Sút xa 94
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 108
Phản ứng 101
Thể lực 94
Tăng tốc 106
Tốc độ 107
Rê bóng 107
Giữ bóng 102
Tạt bóng 91
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 104
Chuyền dài 94
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 108
Phản ứng 101
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II