J. Musiala
19
4
5

Jamal Musiala

CAM 99
CF 99

42

Danh tiếng: Bình thường
Bayern München

Ngày sinh: 26/02/2003

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
67

RB
74

CB
67

LB
74

LWB
78

RWB
78

CDM
76

LM
95

CM
90

RM
95

CAM
96

CF
96

LW
96

RW
96

ST
93

Tốc độ
98
Sút
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
104
Phòng thủ
60
Thể chất
80
Tốc độ 97
Tăng tốc 100
Dứt điểm 102
Lực sút 95
Sút xa 92
Chọn vị trí 101
Vô lê 96
Penalty 75
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 88
Chuyền dài 90
Đá phạt 65
Sút xoáy 88
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Khéo léo 105
Thăng bằng 104
Phản ứng 98
Kèm người 56
Lấy bóng 65
Cắt bóng 55
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 80
Thể lực 90
Quyết đoán 69
Nhảy 90
Bình tĩnh 102
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2646
Tăng tốc 100
Tốc độ 101
Khéo léo 105
Rê bóng 107
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 102
Chuyền dài 90
Sút xa 92
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 96
Phản ứng 98
Tăng tốc 100
Tốc độ 101
Rê bóng 107
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 102
Lực sút 95
Đánh đầu 77
Sút xa 92
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 96
Phản ứng 98
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của J. Musiala

Sự nghiệp CLB
2020: Bayern München
2020 - 2021: FC Bayern Munich II