J. Cruyff
38
5
5

Johan Cruyff

CF 136
CAM 136

14

Danh tiếng: Huyền thoại
Infinite Prime

Ngày sinh: 25/04/1947

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 71kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
52

SW
105

RB
111

CB
105

LB
111

LWB
115

RWB
115

CDM
114

LM
133

CM
128

RM
133

CAM
133

CF
133

LW
133

RW
133

ST
132

Tốc độ
138
Sút
135
Chuyền bóng
133
Rê bóng
138
Phòng thủ
93
Thể chất
128
Tốc độ 138
Tăng tốc 140
Dứt điểm 138
Lực sút 133
Sút xa 131
Chọn vị trí 137
Vô lê 139
Penalty 131
Chuyền ngắn 137
Tầm nhìn 137
Tạt bóng 128
Chuyền dài 130
Đá phạt 130
Sút xoáy 138
Rê bóng 140
Giữ bóng 137
Khéo léo 140
Thăng bằng 133
Phản ứng 135
Kèm người 88
Lấy bóng 85
Cắt bóng 102
Đánh đầu 127
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 125
Thể lực 135
Quyết đoán 127
Nhảy 127
Bình tĩnh 141
TM đổ người 44
TM bắt bóng 43
TM phát bóng 49
TM phản xạ 45
TM chọn vị trí 48
Chỉ số tổng: 3945
Tăng tốc 140
Tốc độ 141
Rê bóng 141
Giữ bóng 137
Chuyền ngắn 137
Dứt điểm 138
Lực sút 133
Đánh đầu 127
Sút xa 131
Chọn vị trí 137
Tầm nhìn 137
Phản ứng 135
Tăng tốc 140
Tốc độ 141
Khéo léo 140
Rê bóng 141
Giữ bóng 137
Chuyền ngắn 137
Dứt điểm 138
Chuyền dài 130
Sút xa 131
Chọn vị trí 137
Tầm nhìn 137
Phản ứng 135
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của J. Cruyff

Sự nghiệp CLB
1983 - 1984: Feyenoord
1981 - 1983: Ajax
1980 - 1981: Washington Diplomats
1981 - 1981: Levante UD (Cho mượn)
1978 - 1980: Los Angeles Aztecs
1973 - 1978: FC Barcelona
1964 - 1973: Ajax