K. Trippier
22
4
5

Kieran Trippier

RB 104

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
99

RB
101

CB
99

LB
101

LWB
101

RWB
101

CDM
99

LM
98

CM
98

RM
98

CAM
97

CF
96

LW
97

RW
97

ST
94

Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
105
Rê bóng
98
Phòng thủ
104
Thể chất
98
Tốc độ 101
Tăng tốc 104
Dứt điểm 85
Lực sút 104
Sút xa 101
Chọn vị trí 102
Vô lê 85
Penalty 90
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 112
Chuyền dài 97
Đá phạt 109
Sút xoáy 111
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Khéo léo 99
Thăng bằng 103
Phản ứng 103
Kèm người 104
Lấy bóng 105
Cắt bóng 105
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 91
Thể lực 108
Quyết đoán 104
Nhảy 102
Bình tĩnh 103
TM đổ người 15
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 13
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3017
Thể lực 108
Tăng tốc 104
Tốc độ 105
Xoạc bóng 105
Giữ bóng 97
Kèm người 104
Lấy bóng 105
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 101
Đánh đầu 103
Cắt bóng 105
Phản ứng 103
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City