K. Trippier
14
4
5

Kieran Trippier

RB 83
RWB 83

23

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
76

RB
80

CB
76

LB
80

LWB
80

RWB
80

CDM
79

LM
77

CM
78

RM
77

CAM
76

CF
74

LW
75

RW
75

ST
70

Tốc độ
78
Sút
66
Chuyền bóng
84
Rê bóng
79
Phòng thủ
81
Thể chất
76
Tốc độ 78
Tăng tốc 79
Dứt điểm 55
Lực sút 79
Sút xa 75
Chọn vị trí 77
Vô lê 61
Penalty 71
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 89
Chuyền dài 82
Đá phạt 85
Sút xoáy 89
Rê bóng 78
Giữ bóng 84
Khéo léo 77
Thăng bằng 78
Phản ứng 81
Kèm người 79
Lấy bóng 85
Cắt bóng 82
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 69
Thể lực 91
Quyết đoán 75
Nhảy 78
Bình tĩnh 77
TM đổ người 22
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2391
Thể lực 91
Tăng tốc 79
Tốc độ 81
Xoạc bóng 83
Giữ bóng 84
Kèm người 79
Lấy bóng 85
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 83
Đánh đầu 77
Cắt bóng 82
Phản ứng 81
Thể lực 91
Tăng tốc 79
Tốc độ 81
Xoạc bóng 83
Rê bóng 82
Giữ bóng 84
Kèm người 79
Lấy bóng 85
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 83
Cắt bóng 82
Phản ứng 81
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City