K. Trippier
26
4
5

Kieran Trippier

RB 112

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
106

RB
109

CB
106

LB
109

LWB
109

RWB
109

CDM
107

LM
106

CM
107

RM
106

CAM
105

CF
104

LW
105

RW
105

ST
101

Tốc độ
111
Sút
97
Chuyền bóng
113
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
104
Tốc độ 111
Tăng tốc 112
Dứt điểm 87
Lực sút 110
Sút xa 105
Chọn vị trí 111
Vô lê 92
Penalty 95
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 118
Chuyền dài 106
Đá phạt 114
Sút xoáy 118
Rê bóng 107
Giữ bóng 108
Khéo léo 112
Thăng bằng 108
Phản ứng 111
Kèm người 105
Lấy bóng 113
Cắt bóng 114
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 97
Thể lực 117
Quyết đoán 107
Nhảy 109
Bình tĩnh 109
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3241
Thể lực 117
Tăng tốc 112
Tốc độ 114
Xoạc bóng 114
Giữ bóng 108
Kèm người 105
Lấy bóng 113
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 112
Đánh đầu 110
Cắt bóng 114
Phản ứng 111
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City