K. Trippier
28
4
5

Kieran Trippier

RB 115

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
110

RB
112

CB
110

LB
112

LWB
112

RWB
112

CDM
110

LM
109

CM
109

RM
109

CAM
107

CF
106

LW
107

RW
107

ST
103

Tốc độ
113
Sút
94
Chuyền bóng
115
Rê bóng
112
Phòng thủ
115
Thể chất
107
Tốc độ 112
Tăng tốc 116
Dứt điểm 83
Lực sút 112
Sút xa 101
Chọn vị trí 115
Vô lê 90
Penalty 95
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 122
Chuyền dài 109
Đá phạt 114
Sút xoáy 121
Rê bóng 111
Giữ bóng 113
Khéo léo 112
Thăng bằng 114
Phản ứng 115
Kèm người 114
Lấy bóng 119
Cắt bóng 114
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 101
Thể lực 116
Quyết đoán 112
Nhảy 112
Bình tĩnh 115
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3324
Thể lực 116
Tăng tốc 116
Tốc độ 116
Xoạc bóng 116
Giữ bóng 113
Kèm người 114
Lấy bóng 119
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 112
Đánh đầu 112
Cắt bóng 114
Phản ứng 115
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City