K. Trippier
29
4
5

Kieran Trippier

RB 118
RWB 118

23

Danh tiếng: Ngôi sao
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
113

RB
115

CB
113

LB
115

LWB
115

RWB
115

CDM
113

LM
113

CM
112

RM
113

CAM
111

CF
110

LW
111

RW
111

ST
106

Tốc độ
117
Sút
97
Chuyền bóng
117
Rê bóng
117
Phòng thủ
118
Thể chất
111
Tốc độ 115
Tăng tốc 120
Dứt điểm 83
Lực sút 118
Sút xa 103
Chọn vị trí 120
Vô lê 93
Penalty 96
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 124
Chuyền dài 108
Đá phạt 118
Sút xoáy 122
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Khéo léo 116
Thăng bằng 119
Phản ứng 118
Kèm người 116
Lấy bóng 121
Cắt bóng 120
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 103
Thể lực 120
Quyết đoán 119
Nhảy 118
Bình tĩnh 120
TM đổ người 23
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 27
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3442
Thể lực 120
Tăng tốc 120
Tốc độ 120
Xoạc bóng 117
Giữ bóng 116
Kèm người 116
Lấy bóng 121
Tạt bóng 124
Chuyền ngắn 116
Đánh đầu 118
Cắt bóng 120
Phản ứng 118
Thể lực 120
Tăng tốc 120
Tốc độ 120
Xoạc bóng 117
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Kèm người 116
Lấy bóng 121
Tạt bóng 124
Chuyền ngắn 116
Cắt bóng 120
Phản ứng 118
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City