K. Trippier
23
4
5

Kieran Trippier

RB 101
LB 101

12

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
97

RB
98

CB
97

LB
98

LWB
98

RWB
98

CDM
98

LM
96

CM
97

RM
96

CAM
95

CF
93

LW
94

RW
94

ST
91

Tốc độ
97
Sút
87
Chuyền bóng
103
Rê bóng
98
Phòng thủ
102
Thể chất
95
Tốc độ 97
Tăng tốc 99
Dứt điểm 77
Lực sút 101
Sút xa 93
Chọn vị trí 99
Vô lê 83
Penalty 89
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 107
Chuyền dài 104
Đá phạt 103
Sút xoáy 107
Rê bóng 96
Giữ bóng 101
Khéo léo 97
Thăng bằng 101
Phản ứng 101
Kèm người 102
Lấy bóng 103
Cắt bóng 101
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 88
Thể lực 101
Quyết đoán 105
Nhảy 101
Bình tĩnh 103
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 17
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2937
Thể lực 101
Tăng tốc 99
Tốc độ 100
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 101
Kèm người 102
Lấy bóng 103
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 101
Đánh đầu 102
Cắt bóng 101
Phản ứng 101
Thể lực 101
Tăng tốc 99
Tốc độ 100
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 101
Kèm người 102
Lấy bóng 103
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 101
Đánh đầu 102
Cắt bóng 101
Phản ứng 101
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City