K. Trippier
13
4
5

Kieran Trippier

RB 80
RWB 81

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
74

RB
77

CB
74

LB
77

LWB
78

RWB
78

CDM
75

LM
74

CM
74

RM
74

CAM
71

CF
70

LW
72

RW
72

ST
67

Tốc độ
77
Sút
58
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ 77
Tăng tốc 78
Dứt điểm 46
Lực sút 80
Sút xa 67
Chọn vị trí 76
Vô lê 45
Penalty 40
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 90
Chuyền dài 77
Đá phạt 69
Sút xoáy 81
Rê bóng 76
Giữ bóng 79
Khéo léo 78
Thăng bằng 77
Phản ứng 79
Kèm người 78
Lấy bóng 81
Cắt bóng 80
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 69
Thể lực 89
Quyết đoán 71
Nhảy 76
Bình tĩnh 74
TM đổ người 14
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 11
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2211
Thể lực 89
Tăng tốc 78
Tốc độ 80
Xoạc bóng 80
Giữ bóng 79
Kèm người 78
Lấy bóng 81
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 77
Đánh đầu 73
Cắt bóng 80
Phản ứng 79
Thể lực 89
Tăng tốc 78
Tốc độ 80
Xoạc bóng 80
Rê bóng 80
Giữ bóng 79
Kèm người 78
Lấy bóng 81
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 77
Cắt bóng 80
Phản ứng 79
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City