K. Trippier
8
4
5

Kieran Trippier

RB 72

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
68

RB
69

CB
68

LB
69

LWB
69

RWB
69

CDM
70

LM
67

CM
69

RM
67

CAM
66

CF
65

LW
65

RW
65

ST
63

Tốc độ
60
Sút
60
Chuyền bóng
76
Rê bóng
70
Phòng thủ
73
Thể chất
65
Tốc độ 59
Tăng tốc 63
Dứt điểm 51
Lực sút 75
Sút xa 66
Chọn vị trí 68
Vô lê 54
Penalty 61
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 82
Chuyền dài 76
Đá phạt 80
Sút xoáy 80
Rê bóng 70
Giữ bóng 73
Khéo léo 62
Thăng bằng 73
Phản ứng 75
Kèm người 74
Lấy bóng 74
Cắt bóng 74
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 61
Thể lực 68
Quyết đoán 70
Nhảy 72
Bình tĩnh 74
TM đổ người 12
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 10
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2090
Thể lực 68
Tăng tốc 63
Tốc độ 63
Xoạc bóng 73
Giữ bóng 73
Kèm người 74
Lấy bóng 74
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 74
Đánh đầu 73
Cắt bóng 74
Phản ứng 75
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City