K. Trippier
18
4
5

Kieran Trippier

RB 94

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
89

RB
91

CB
89

LB
91

LWB
91

RWB
91

CDM
91

LM
89

CM
91

RM
89

CAM
88

CF
86

LW
86

RW
86

ST
83

Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
98
Rê bóng
91
Phòng thủ
94
Thể chất
85
Tốc độ 78
Tăng tốc 86
Dứt điểm 70
Lực sút 94
Sút xa 85
Chọn vị trí 90
Vô lê 73
Penalty 80
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 103
Chuyền dài 98
Đá phạt 99
Sút xoáy 99
Rê bóng 89
Giữ bóng 97
Khéo léo 80
Thăng bằng 92
Phản ứng 97
Kèm người 94
Lấy bóng 96
Cắt bóng 95
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 78
Thể lực 97
Quyết đoán 88
Nhảy 92
Bình tĩnh 96
TM đổ người 31
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 29
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 2780
Thể lực 97
Tăng tốc 86
Tốc độ 84
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 97
Kèm người 94
Lấy bóng 96
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 92
Cắt bóng 95
Phản ứng 97
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City