K. Trippier
17
4
5

Kieran Trippier

RB 91
RM 88

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Newcastle United

Ngày sinh: 19/09/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
86

RB
88

CB
86

LB
88

LWB
88

RWB
88

CDM
87

LM
85

CM
87

RM
85

CAM
84

CF
83

LW
83

RW
83

ST
80

Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
87
Phòng thủ
91
Thể chất
83
Tốc độ 78
Tăng tốc 85
Dứt điểm 68
Lực sút 90
Sút xa 82
Chọn vị trí 87
Vô lê 71
Penalty 78
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 96
Chuyền dài 91
Đá phạt 94
Sút xoáy 96
Rê bóng 85
Giữ bóng 92
Khéo léo 78
Thăng bằng 90
Phản ứng 93
Kèm người 90
Lấy bóng 92
Cắt bóng 92
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 76
Thể lực 96
Quyết đoán 84
Nhảy 89
Bình tĩnh 89
TM đổ người 29
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 27
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 2672
Thể lực 96
Tăng tốc 85
Tốc độ 84
Xoạc bóng 92
Giữ bóng 92
Kèm người 90
Lấy bóng 92
Tạt bóng 96
Chuyền ngắn 92
Đánh đầu 90
Cắt bóng 92
Phản ứng 93
Thể lực 96
Tăng tốc 85
Tốc độ 84
Rê bóng 90
Giữ bóng 92
Tạt bóng 96
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 68
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 91
Phản ứng 93
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của K. Trippier

Sự nghiệp CLB
2022: Newcastle United
2019 - 2022: Atlético de Madrid
2015 - 2019: Tottenham Hotspur
2012 - 2015: Burnley
2011 - 2012: Burnley (Cho mượn)
2010 - 2011: Barnsley (Cho mượn)
2010 - 2010: Barnsley (Cho mượn)
2009 - 2010: Manchester City