M. Ødegaard
19
5
4

Martin Ødegaard

RW 94
CAM 94

18

Danh tiếng: Bình thường
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
54

RB
68

CB
54

LB
68

LWB
74

RWB
74

CDM
69

LM
91

CM
86

RM
91

CAM
91

CF
88

LW
91

RW
91

ST
81

Tốc độ
94
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
49
Thể chất
63
Tốc độ 96
Tăng tốc 93
Dứt điểm 84
Lực sút 79
Sút xa 96
Chọn vị trí 88
Vô lê 71
Penalty 66
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 98
Chuyền dài 91
Đá phạt 84
Sút xoáy 81
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Khéo léo 98
Thăng bằng 99
Phản ứng 87
Kèm người 46
Lấy bóng 44
Cắt bóng 68
Đánh đầu 51
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 59
Thể lực 86
Quyết đoán 45
Nhảy 61
Bình tĩnh 86
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2358
Tăng tốc 93
Tốc độ 97
Khéo léo 98
Rê bóng 102
Giữ bóng 98
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 84
Sút xa 96
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 91
Phản ứng 87
Tăng tốc 93
Tốc độ 97
Khéo léo 98
Rê bóng 102
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 84
Chuyền dài 91
Sút xa 96
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 91
Phản ứng 87
Finesse Free Kick (Hidden)
Finesse Free Kick (Hidden) Finesse Free Kick
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2015 - 2017: Castilla
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball