M. Ødegaard
15
5
2

Martin Ødegaard

CAM 84
RM 84
CM 82

21

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
62

RB
70

CB
62

LB
70

LWB
73

RWB
73

CDM
71

LM
81

CM
79

RM
81

CAM
81

CF
79

LW
81

RW
81

ST
74

Tốc độ
83
Sút
77
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ 82
Tăng tốc 85
Dứt điểm 78
Lực sút 77
Sút xa 77
Chọn vị trí 81
Vô lê 77
Penalty 69
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 87
Chuyền dài 85
Đá phạt 86
Sút xoáy 85
Rê bóng 88
Giữ bóng 87
Khéo léo 89
Thăng bằng 87
Phản ứng 78
Kèm người 70
Lấy bóng 56
Cắt bóng 70
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 61
Thể lực 84
Quyết đoán 69
Nhảy 53
Bình tĩnh 80
TM đổ người 25
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 26
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2352
Tăng tốc 85
Tốc độ 86
Khéo léo 89
Rê bóng 90
Giữ bóng 87
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 78
Chuyền dài 85
Sút xa 77
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 90
Phản ứng 78
Thể lực 84
Tăng tốc 85
Tốc độ 86
Rê bóng 90
Giữ bóng 87
Tạt bóng 87
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 78
Chuyền dài 85
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 90
Phản ứng 78
Thể lực 84
Rê bóng 90
Giữ bóng 87
Lấy bóng 56
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 78
Chuyền dài 85
Sút xa 77
Cắt bóng 70
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 90
Phản ứng 78
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2015 - 2017: Castilla
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball