M. Ødegaard
11
5
2

Martin Ødegaard

CM 79

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
59

RB
65

CB
59

LB
65

LWB
68

RWB
68

CDM
68

LM
74

CM
76

RM
74

CAM
75

CF
73

LW
73

RW
73

ST
68

Tốc độ
63
Sút
73
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
62
Thể chất
60
Tốc độ 63
Tăng tốc 63
Dứt điểm 73
Lực sút 75
Sút xa 74
Chọn vị trí 72
Vô lê 73
Penalty 63
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 79
Chuyền dài 81
Đá phạt 75
Sút xoáy 77
Rê bóng 80
Giữ bóng 81
Khéo léo 78
Thăng bằng 76
Phản ứng 81
Kèm người 63
Lấy bóng 67
Cắt bóng 64
Đánh đầu 51
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 51
Thể lực 81
Quyết đoán 59
Nhảy 59
Bình tĩnh 80
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 16
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2126
Thể lực 81
Rê bóng 82
Giữ bóng 81
Lấy bóng 67
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 73
Chuyền dài 81
Sút xa 74
Cắt bóng 64
Chọn vị trí 72
Tầm nhìn 83
Phản ứng 81
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2015 - 2017: Castilla
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball