M. Ødegaard
23
5
2

Martin Ødegaard

CAM 104
CM 102

21

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
74

RB
83

CB
74

LB
83

LWB
87

RWB
87

CDM
86

LM
100

CM
99

RM
100

CAM
101

CF
98

LW
100

RW
100

ST
93

Tốc độ
99
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
107
Phòng thủ
69
Thể chất
87
Tốc độ 102
Tăng tốc 97
Dứt điểm 93
Lực sút 100
Sút xa 108
Chọn vị trí 98
Vô lê 95
Penalty 88
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 109
Chuyền dài 109
Đá phạt 109
Sút xoáy 106
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Khéo léo 107
Thăng bằng 108
Phản ứng 97
Kèm người 63
Lấy bóng 71
Cắt bóng 82
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 87
Thể lực 99
Quyết đoán 77
Nhảy 75
Bình tĩnh 105
TM đổ người 18
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2826
Tăng tốc 97
Tốc độ 102
Khéo léo 107
Rê bóng 110
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 93
Chuyền dài 109
Sút xa 108
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 106
Phản ứng 97
Thể lực 99
Rê bóng 110
Giữ bóng 106
Lấy bóng 71
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 93
Chuyền dài 109
Sút xa 108
Cắt bóng 82
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 106
Phản ứng 97
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2015 - 2017: Castilla
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball